Đừng chỉ phụ thuộc vào các từ nhận biết như 'now' hay 'every day'. Hiểu rõ sự khác biệt giữa thói quen bền vững và hành động tạm thời giúp bạn chia động từ chuẩn xác.
Vì tiếng Việt không có mạo từ nên học sinh thường bỏ quên hoặc dùng sai. Nắm vững quy tắc âm đầu và tính xác định giúp bạn dùng 'a, an, the' chuẩn xác.
Đọc từng từ rồi tra từ điển khiến bạn hết giờ làm bài mà vẫn chọn sai. Nắm vững kỹ thuật Skimming, Scanning và nhận diện câu bẫy giúp nâng điểm thi thực chất.
Không cần người nước ngoài ngồi cạnh mới luyện nói được. Tự nói chuyện có phương pháp và tự ghi âm 15 phút mỗi ngày giúp bạn xây dựng phản xạ nói tự tin.
Cơ sở vật chất đẹp hay lời quảng cáo hoa mỹ chưa đảm bảo con sẽ học tốt. Nắm vững 6 câu hỏi bản chất giúp cha mẹ đánh giá đúng chất lượng lớp học cho con.
Cùng kể về việc đã xảy ra, nhưng 'I lost my key' và 'I have lost my key' mang thông điệp hoàn toàn khác nhau. Nắm vững ranh giới thời gian để không bao giờ chia sai thì.
Không chỉ dừng lại ở quy tắc thêm đuôi '-er' hay 'more'. Nắm vững các tính từ 2 âm tiết đặc biệt và cấu trúc so sánh kép giúp bạn làm chủ phần ngữ pháp này.
Cùng dịch là 'làm' trong tiếng Việt, nhưng dùng nhầm 'make' và 'do' là lỗi phổ biến nhất của người học. Nắm vững bản chất để nói tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ.
Cụm động từ là linh hồn của tiếng Anh giao tiếp tự nhiên. Hiểu cấu trúc động từ + tiểu từ và vị trí tân ngữ giúp bạn sử dụng trôi chảy trong sinh hoạt hàng ngày.
Đặt tay lên cổ họng để cảm nhận âm rung và không rung. Làm chủ quy tắc phát âm đuôi giúp bạn nói rõ ràng và tự tin ghi điểm trọn vẹn trong các bài thi phát âm.
Kỹ thuật 'nói đuổi' theo người bản xứ là phương pháp tự luyện nói hiệu quả nhất tại nhà. Rèn luyện khẩu hình và ngữ điệu tự nhiên mà không cần bạn học cùng.
Cha mẹ không cần nói tiếng Anh lưu loát mới có thể dạy con. Vai trò lớn nhất của phụ huynh là người thiết lập thói quen, tạo môi trường tích cực và khích lệ nỗ lực.
Mỗi lứa tuổi tiểu học có một đặc điểm tiếp thu ngôn ngữ riêng biệt. Hiểu rõ mục tiêu từng giai đoạn giúp phụ huynh đầu tư đúng hướng, tránh tạo áp lực lệch pha.
Nhiều phụ huynh lo lắng trẻ học tiếng Anh sớm sẽ nói ngọng hoặc lẫn lộn tiếng Việt. Hiểu đúng cơ chế tiếp nhận ngôn ngữ tự nhiên giúp cha mẹ yên tâm đồng hành cùng con mà không tạo áp lực.
Nhiều bạn đọc văn bản thì hiểu trọn vẹn nhưng nghe audio lại thấy các từ dính liền vào nhau. Nắm vững quy tắc nối âm và nuốt âm giúp bạn bắt kịp dòng chảy âm thanh thực tế.
Chép một từ mới 10 dòng chỉ giúp nhớ tạm thời rồi quên sạch sau vài ngày. Áp dụng kỹ thuật lặp lại ngắt quãng giúp não bộ chuyển hóa từ vựng vào trí nhớ dài hạn.
Học sinh thường dịch nhẩm từ tiếng Việt nên dễ mắc bẫy đưa 'will' vào mệnh đề IF. Nắm chắc quy tắc phối thì giúp bạn xử lý chính xác dạng bài này trong đề kiểm tra.
Nhiều học sinh đạt điểm 9-10 ở tiểu học nhưng bước vào lớp 6 lại tụt dốc và bối rối trước bài thi ngữ pháp. Hiểu được bước ngoặt này giúp cha mẹ đồng hành đúng cách cùng con.
Nhiều học sinh có thói quen ghép từng từ tiếng Việt sang tiếng Anh dẫn đến câu què, câu cụt hoặc thừa liên từ. Nắm vững trật tự S-V-O và cách nối câu giúp bạn viết mạch lạc và chính xác.
Biết cách đặt câu hỏi, xin phép và phản hồi bằng tiếng Anh ngay trong lớp học giúp bạn biến mỗi tiết học thành cơ hội thực hành giao tiếp tự nhiên mà không sợ nói sai.
Làm bài thi trắc nghiệm không chỉ cần kiến thức ngữ pháp mà còn đòi hỏi chiến thuật phân bổ thời gian hợp lý và kỹ năng loại bỏ phương án gây nhiễu để tối ưu hóa điểm số.
Nhiều phụ huynh băn khoăn liệu có nên cho con thi chứng chỉ Cambridge tiểu học không và thi vào thời điểm nào. Hiểu đúng bản chất bài thi giúp cha mẹ định hướng học tập lành mạnh cho con.
Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs) không chỉ mang ý nghĩa ngữ pháp mà còn thể hiện mức độ chắc chắn, bổn phận và phép lịch sự tinh tế trong giao tiếp hàng ngày.
Nhiều học sinh Việt học thuộc công thức thì hiện tại hoàn thành nhưng vẫn dịch sai và dùng lẫn với quá khứ đơn. Bài viết này giải thích bản chất 'cầu nối thời gian' của thì này, cách chia động từ và các dấu hiệu nhận biết để bạn không còn phải đoán khi làm bài.
Quá khứ tiếp diễn giống như chụp một bức ảnh tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ: hành động đang diễn ra, chưa khép lại. Bài này giúp bạn hiểu bản chất, nắm cấu trúc was/were + V-ing và tránh những lỗi mà học sinh Việt hay mắc khi ghép thì này với quá khứ đơn.
Will và 'be going to' đều để nói về tương lai, nhưng chúng không thay thế cho nhau hoàn toàn. Bài này chỉ ra khi nào dùng quyết định tức thời, khi nào dùng kế hoạch đã định trước, kèm cấu trúc đầy đủ và mẹo chọn nhanh trong bài kiểm tra.
Quá khứ hoàn thành giải quyết một vấn đề tinh tế: khi trong câu có hai sự việc quá khứ, làm sao biết việc nào xảy ra trước? Bài này giúp bạn nắm bản chất, cấu trúc had + V3/ed và các dấu hiệu để xác định trình tự thời gian trong bài thi vào 10.
Hai thì tương lai này thường xuất hiện trong đề thi vào 10 nhưng dễ bị học sinh nhầm với tương lai đơn. Bài này giúp em nắm cấu trúc, dấu hiệu nhận biết và cách phân biệt chúng trong từng ngữ cảnh cụ thể.
Câu bị động là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng nhất ở bậc THCS và thường xuyên xuất hiện ở dạng viết lại câu. Bài viết hướng dẫn em hiểu bản chất, công thức và cách xử lý các dạng bị động đặc biệt.
Câu tường thuật là chủ điểm khiến nhiều em mất điểm vì phải thay đổi cùng lúc thì, đại từ và trạng từ. Bài này hệ thống lại quy tắc theo từng bước để em chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp chính xác.
Câu điều kiện loại 2 thường bị nhầm với loại 1 vì cùng bàn về những tình huống giả định. Bài viết giúp em hiểu bản chất 'không có thật', nắm cấu trúc chuẩn và phân biệt rõ hai loại khi làm bài.
Câu điều kiện loại 3 là điểm ngữ pháp khiến nhiều học sinh THCS mất điểm vì nhầm với loại 2. Bài này giúp bạn hiểu bản chất, nắm công thức chuẩn và phân biệt rõ ba loại điều kiện để làm bài thi tự tin hơn.
Mệnh đề quan hệ giúp câu văn gọn gàng và tự nhiên hơn, đồng thời là dạng bài quen thuộc trong đề đọc hiểu và viết lại câu. Cùng nắm chức năng, cách chọn đại từ quan hệ và quy tắc rút gọn để không mất điểm.
V-ing hay to-V sau động từ là một trong những lỗi phổ biến nhất của học sinh Việt Nam. Bài viết tổng hợp các nhóm động từ, những từ đổi nghĩa và công thức giới từ để bạn dùng đúng mỗi lần đặt câu.
Ba cấu trúc used to, be used to và be used for trông giống nhau nhưng nghĩa hoàn toàn khác. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp bạn tránh lỗi kinh điển và dùng đúng sắc thái quá khứ hay thói quen hiện tại.
Câu hỏi đuôi là phần 'vế hỏi' ngắn gắn sau một câu trần thuật, giúp người nói xác nhận thông tin hoặc tìm sự đồng tình. Đây là dạng câu xuất hiện rất nhiều trong đề thi vào 10 và dễ mất điểm nếu quên quy tắc đối lập. Bài này hệ thống lại toàn bộ nguyên tắc để bạn làm chủ dạng câu này.
Wish và If only là hai cấu trúc diễn tả mong ước, tiếc nuối và những điều trái với thực tế. Vì cách chia động từ khá đặc biệt nên đây là phần học sinh hay nhầm thời và mất điểm. Bài viết này chia rõ ba mốc thời gian và chỉ ra mẹo phân biệt để bạn làm bài tự tin hơn.
Trong tiếng Anh, khi không tự làm một việc mà nhờ người khác làm hộ, ta dùng cấu trúc cầu khiến 'have/get something done'. Đây là điểm ngữ pháp nâng cao, thường gặp ở bậc THCS trở lên và cả trong giao tiếp hằng ngày. Bài này giúp bạn nắm vững cách dựng câu, phân biệt các biến thể và tránh lỗi sai phổ biến.
Too, enough, so và such là bốn từ chỉ mức độ cực kỳ hay xuất hiện trong đề thi, nhưng cũng dễ nhầm lẫn vì mỗi từ đi kèm một công thức khác nhau. Hiểu rõ sự khác biệt về nghĩa và cấu trúc sẽ giúp bạn chọn đúng đáp án và viết câu tự nhiên hơn. Bài này đi từng cấu trúc kèm ví dụ cụ thể.
So sánh bằng và so sánh kép là hai nhóm cấu trúc xuất hiện đều đặn trong đề thi vào 10 nhưng lại dễ gây nhầm lẫn. Bài này giúp bạn nắm công thức 'as...as', mẫu 'the more...the more', cách dùng 'less/more' và các lỗi lặp so sánh thường gặp.
Some, any, much, many, a few, a little là nhóm lượng từ quen thuộc nhưng học sinh Việt rất dễ chọn sai vì dịch thẳng từ tiếng mẹ đẻ. Bài này hệ thống lại cách dùng theo loại câu và loại danh từ, kèm mẹo làm bài nhanh.
Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được là nền tảng để dùng đúng 'a/an', số nhiều và động từ chia theo chủ ngữ. Bài này tổng hợp quy tắc thêm -s/-es, danh từ bất quy tắc và những từ vừa đếm được vừa không.
Liên từ nối các mệnh đề và thể hiện quan hệ nguyên nhân, nhượng bộ, kết quả hay tương phản. Nắm vững chúng giúp câu văn mạch lạc, đồng thời tránh những lỗi kinh điển như 'because...so' hay 'although...but'.
Đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu là viên gạch đầu tiên của mọi câu tiếng Anh, nhưng cũng là chỗ học sinh Việt sai nhiều nhất. Bài này hệ thống lại toàn bộ bảng, kèm cách nhớ và những lỗi điển hình để con nói đúng ngay từ đầu.
Cấu trúc 'There is / There are' dùng để nói 'có cái gì đó tồn tại ở đâu', xuất hiện trong hầu hết đoạn văn tả cảnh, tả lớp học. Bài này giúp con dùng đúng số ít - số nhiều, đặt câu hỏi, phủ định và tránh lỗi dịch thẳng từ tiếng Việt.
Câu mệnh lệnh là câu không có chủ ngữ, bắt đầu bằng động từ nguyên thể. Đây là mẫu câu con gặp mỗi ngày trong lớp học, khi chơi trò chơi, và khi được người lớn hướng dẫn. Hiểu đúng giúp con nghe và phản hồi chuẩn ngay lập tức.
Always, usually, often, sometimes, rarely, never — những trạng từ tần suất giúp con nói mình làm gì đó thường xuyên đến mức nào. Nhưng đặt chúng sai vị trí là lỗi rất phổ biến. Bài này chỉ rõ chỗ đứng chuẩn của từng loại câu.