Mạo từ A, An và The: nguyên tắc phân biệt âm thanh và xác định đối tượng

Vì tiếng Việt không có mạo từ nên học sinh thường bỏ quên hoặc dùng sai. Nắm vững quy tắc âm đầu và tính xác định giúp bạn dùng 'a, an, the' chuẩn xác.

Tài liệu tự học · 6 phút đọc · Biên soạn cho bản xem trước

A và An: Dựa vào âm thanh phát ra, không nhìn vào chữ cái

Rất nhiều học sinh máy móc ghi nhớ quy tắc 'u-e-o-a-i' (uể oải) rồi nhầm lẫn tai hại. 'An' chỉ đứng trước một NGUYÊN ÂM ĐƯỢC PHÁT ÂM, không phải chữ cái viết ra. Hãy so sánh: 'an hour' (/aʊər/ - âm 'h' câm, bắt đầu bằng nguyên âm /aʊ/) nhưng 'a house' (/haʊs/ - âm /h/ là phụ âm). Tương tự: 'a university' (/ˌjuːnɪˈvɜːrsɪti/ - bắt đầu bằng phụ âm /j/) nhưng 'an umbrella' (/ʌmˈbrelə/ - bắt đầu bằng nguyên âm /ʌ/). Hãy đọc từ đó lên thay vì chỉ nhìn mặt chữ.

A/An (chưa xác định) đối chiếu với The (đã xác định cụ thể)

Dùng 'a/an' khi nhắc đến một sự vật lần đầu tiên và người nghe chưa biết chính xác đó là ai, cái nào: 'I bought a notebook yesterday' (Tôi mua một cuốn sổ - người nghe chưa biết cuốn nào cụ thể). Dùng 'the' khi cả người nói và người nghe đều biết rõ đối tượng đang được nhắc tới: 'The notebook has a green cover' (Cuốn sổ mà tôi vừa nhắc có bìa màu xanh). 'The' cũng dùng khi đối tượng là duy nhất trong ngữ cảnh: 'the sun', 'the principal of our school', 'the whiteboard' (khi đang ở trong phòng học).

Hai sai lầm thường gặp nhất của người Việt

Sai lầm 1: Bỏ quên mạo từ trước danh từ đếm được số ít. Trong tiếng Anh, bạn không thể nói 'He is teacher' hay 'I have question'; bắt buộc phải có mạo từ: 'He is a teacher', 'I have a question'. Sai lầm 2: Lạm dụng 'the' khi nói về sự vật chung chung. Khi bạn nói về loài mèo hoặc âm nhạc nói chung, không dùng mạo từ: 'Cats are friendly pets' (ĐÚNG), 'The cats are friendly pets' (SAI, vì câu này có nghĩa là một đàn mèo cụ thể nào đó).

Khi nào KHÔNG dùng mạo từ (Zero Article)?

Hãy nhớ các trường hợp không dùng mạo từ: (1) Trước bữa ăn hàng ngày: have breakfast, have lunch (nhưng nếu bữa ăn có tính từ miêu tả: 'have a delicious dinner' thì lại có 'a'); (2) Trước các môn thể thao và môn học: play football, study English; (3) Trước tên quốc gia thông thường: Vietnam, Japan (trừ các quốc gia dạng liên bang/quần đảo: the USA, the UK, the Philippines); (4) Trước danh từ số nhiều hoặc không đếm được nói chung: 'Water is essential for life'.

THỬ NGAY

My uncle is ___ honest doctor who works at ___ local hospital in our town.

Chọn một đáp án để xem giải thích.

Áp dụng một ví dụ vào câu của riêng bạn trước khi sang bài tiếp theo.

Xem bài học mẫu Unit 01 có bài tập thực hành

Tìm hiểu chương trình Tiếng Anh tiểu học

Trở lại thư viện