Danh từ đếm được: số ít, số nhiều, quy tắc thêm -s/-es và bất quy tắc
Danh từ đếm được là những danh từ có thể đếm theo đơn vị và có cả dạng số ít lẫn số nhiều: 'a book – two books', 'an apple – three apples'. Quy tắc thêm số nhiều: thêm '-s' cho hầu hết danh từ ('cat – cats'); thêm '-es' sau các âm tận cùng là -s, -ss, -sh, -ch, -x, -z ('bus – buses', 'box – boxes', 'watch – watches'); đổi 'y' thành 'ies' khi trước 'y' là một phụ âm ('baby – babies') nhưng giữ 'y' nếu trước nó là nguyên âm ('boy – boys'). Một số danh từ bất quy tắc cần học thuộc: 'man – men', 'woman – women', 'child – children', 'foot – feet', 'tooth – teeth', 'mouse – mice'. Danh từ tận cùng bằng 'f/fe' thường đổi thành 'ves': 'knife – knives', 'leaf – leaves'. Và nhớ: danh từ đếm được số ít luôn cần 'a/an' hoặc 'the' phía trước.
Danh từ không đếm được và cách dùng với động từ số ít
Danh từ không đếm được chỉ chất liệu, khái niệm trừu tượng hoặc khối lượng không đếm theo đơn vị: 'water', 'rice', 'milk', 'money', 'advice', 'information', 'news', 'furniture'. Những danh từ này không có dạng số nhiều, không đi với 'a/an', và luôn chia động từ ở số ít: 'The news is good', 'Water is essential for life'. Muốn đếm chúng, ta dùng đơn vị đo lường hoặc từ chỉ hộp, ly, bát: 'a glass of water', 'two kilos of rice', 'a piece of advice', 'three items of furniture'. Lưu ý vài danh từ không đếm được nhưng lại có 's' ở cuối như 'news', 'physics', 'mathematics' – chúng vẫn chia động từ số ít. Tuyệt đối không thêm 's' nhầm: nói 'some advice', không nói 'advices'.
Danh từ vừa đếm được vừa không đếm được (chocolate, paper, experience...)
Khá nhiều danh từ có thể đếm được hoặc không đếm được tùy nghĩa. 'Chocolate' không đếm được khi chỉ chất liệu ('I bought some chocolate' – sô-cô-la nói chung) nhưng đếm được khi chỉ viên/kẹo ('a box of chocolates' – một hộp kẹo). 'Paper' không đếm được nghĩa là giấy ('a sheet of paper') nhưng đếm được nghĩa là tờ báo hoặc bài luận ('papers', 'a paper'). 'Experience' không đếm được nghĩa là kinh nghiệm nói chung ('She has a lot of experience') và đếm được nghĩa là trải nghiệm cụ thể ('It was an unforgettable experience'). Tương tự với 'glass' ('a glass of water' so với 'glasses' – kính đeo mắt), 'hair' ('her hair is long' so với 'two long hairs in the soup'), 'chicken' (thịt gà so với con gà). Nắm vững ngữ cảnh giúp chọn đúng dạng và tránh lỗi.
Lỗi phổ biến của học sinh Việt với danh từ
Lỗi thường gặp nhất là thêm 's' vào danh từ không đếm được: học sinh viết 'advices', 'informations', 'furnitures' hay 'homeworks' – tất cả đều sai vì đây là danh từ không đếm được. Một lỗi khác là dùng 'a/an' trước danh từ không đếm được: 'a bread', 'an advice' sai, phải nói 'a loaf of bread', 'a piece of advice'. Học sinh cũng hay quên '-es' hoặc đổi 'y' sai: 'boxs' thay vì 'boxes', 'babys' thay vì 'babies'. Đôi khi các bạn chọn sai động từ: 'The news are good' sai, đúng là 'The news is good'. Và vì tiếng Việt không biến đổi hình thái số nhiều, người học dễ quên chia động từ số nhiều: 'The students is' sai, 'The students are' mới đúng. Hãy kiểm tra cả danh từ lẫn động từ khi viết câu.
THỬ NGAY
Câu nào đúng ngữ pháp?
Chọn một đáp án để xem giải thích.
Áp dụng một ví dụ vào câu của riêng bạn trước khi sang bài tiếp theo.
Luyện thêm về some, any, much, many
Trở lại thư viện