Chiếc phễu thời gian: Từ thế kỷ, năm tháng đến từng tích tắc
Hãy tưởng tượng một chiếc phễu: (1) Phần miệng phễu rộng nhất là IN: dùng cho khoảng thời gian dài và bao quát như thế kỷ, năm, tháng, mùa, thập kỷ: in 2024, in October, in summer, in the 21st century. IN cũng dùng cho các buổi trong ngày: in the morning, in the afternoon, in the evening; (2) Phần thân phễu vừa phải là ON: dùng cho ngày cụ thể trong tuần, ngày tháng kết hợp, hoặc các dịp lễ có chữ 'Day': on Monday, on July 15th, on my birthday, on Christmas Day; (3) Phần đáy phễu nhọn nhất là AT: dùng cho mốc giờ chính xác và thời điểm cụ thể: at 7:30 AM, at noon, at midnight, at bedtime, at the moment.
Chiếc phễu địa điểm: Từ quốc gia, đường phố đến từng số nhà
Áp dụng chiếc phễu tương tự cho không gian: (1) IN dùng cho không gian địa lý rộng lớn hoặc không gian kín 3 chiều có giới hạn bao quanh: in Vietnam, in Ho Chi Minh City, in Phu My, in the classroom, in the box; (2) ON dùng cho bề mặt phẳng 2 chiều hoặc tên đường phố chung chung: on the table, on the wall, on Tran Cao Van street, on the second floor; (3) AT dùng cho địa chỉ cụ thể có số nhà hoặc một địa điểm/tụ điểm chức năng xác định: at 29 Tran Cao Van street, at the bus stop, at the airport, at school, at home.
Quy tắc chọn giới từ cho phương tiện giao thông: Khi nào dùng “In” hay “On”?
Đây là câu hỏi thường xuyên gây bối rối cho người học. Bí quyết nằm ở kích thước phương tiện và tư thế của bạn: Nếu đó là phương tiện công cộng lớn mà bạn có thể ĐỨNG THẲNG LƯNG VÀ BƯỚC ĐI bên trong, hãy dùng ON: on the bus, on the train, on the plane, on the ship (xe 2 bánh cũng dùng on: on a bike, on a motorbike). Nhưng nếu đó là phương tiện cá nhân nhỏ hẹp mà bạn phải KHOM LƯNG CHUI VÀO VÀ NGỒI YÊN, hãy dùng IN: in a car, in a taxi, in a helicopter.
Những trường hợp đặc biệt không theo quy tắc phễu
Ghi nhớ các ngoại lệ thường gặp: (1) Ban ngày dùng 'in the morning', nhưng ban đêm lại dùng 'at night'; (2) 'On time' nghĩa là đúng giờ đã hẹn (punctual), trong khi 'In time' nghĩa là kịp giờ trước khi quá muộn (with time to spare); (3) Dịp lễ: 'at Christmas' (trong cả kỳ nghỉ Giáng sinh nói chung), nhưng 'on Christmas Eve / on Christmas Day' (đúng ngày cụ thể thì dùng ON); (4) Cuối tuần: tiếng Anh-Anh dùng 'at the weekend', tiếng Anh-Mỹ dùng 'on the weekend'.
THỬ NGAY
We arrived at the bus station just ___ time to catch the last bus, and we sat ___ the back of the bus together.
Chọn một đáp án để xem giải thích.
Áp dụng một ví dụ vào câu của riêng bạn trước khi sang bài tiếp theo.
Xem bài học mẫu Unit 01 có worksheet luyện tập
Tìm hiểu chương trình Tiếng Anh tiểu học
Trở lại thư viện