Cream
#FFF8EENền chính · website và portal
TOÀN THẮNG · NHẬN DIỆN
Hướng dẫn sử dụng nhận diện trên website, portal và học liệu. Gần gũi, rõ ràng và thực tế — thống nhất từ những chi tiết nhỏ.
Quy chuẩn giao diện hiện hành · Cập nhật 14/10/2026 · Phiên bản 301 · NHẬN DIỆN

Giữ đúng tỉ lệ, màu và hướng của logo. Đặt trên nền sáng, có khoảng trống tối thiểu bằng ¼ chiều cao biểu tượng ở mỗi cạnh.
Không kéo giãn, đổi màu, xoay, thêm bóng hoặc đặt logo trên ảnh khó đọc. Khi không gian hẹp, có thể dùng riêng biểu tượng.
Tệp đang dùng là bản tái dựng từ biển hiệu, chưa phải bộ logo gốc. Hướng dẫn này ghi nhận giao diện hiện tại; cần thay bằng tệp gốc trước khi sản xuất ấn phẩm.
Tải logo WebP hiện tại02 · BẢNG MÀU
#FFF8EENền chính · website và portal
#432E2BTiêu đề và nội dung chính
#766961Nội dung phụ, chú thích
#DC675CHành động chính
#9B413CĐiểm nhấn và liên kết
#FDEAE4Nền lựa chọn · chữ Deep red
#E7D6C9Viền thẻ và phân cách
#201B19Nền chế độ tối
#2C2421Thẻ và menu chế độ tối
#F7EDE5Nội dung chính chế độ tối
#C0AAA0Nội dung phụ chế độ tối
#4B403AViền chế độ tối
#F49B8ELiên kết và focus chế độ tối
Dùng Warm ink trên Cream cho nội dung. Nút coral dùng chữ có độ tương phản phù hợp với chế độ màu; nền coral nhạt chỉ nhấn lựa chọn. Trạng thái đúng/sai luôn kèm chữ hoặc biểu tượng, không chỉ dựa vào màu.
03 · TYPOGRAPHY
Phông chữ chung cho website và portal; dự phòng system-ui, sans-serif; nhãn, timeline và dock đều dùng Inter; chữ đơn cách chỉ dành cho code và mã kỹ thuật. Hỗ trợ đầy đủ dấu tiếng Việt, ưu tiên câu ngắn và phân cấp rõ.
Đọc, luyện tập và nhận phản hồi dễ hiểu.
Chú thích bổ sung — không thay thế thông tin quan trọng.04 · GIAO DIỆN
Homepage dùng một cột 560px trên desktop và lề 24px trên mobile, cuộn liên tục theo timeline. Glass chỉ tập trung ở dock. Menu và form là bề mặt đặc, có viền rõ; nội dung dữ liệu dễ đọc.
Chế độ sáng, tối hoặc theo hệ thống dùng chung cho website và portal. Nền tối #201B19, chữ #F7EDE5 và điểm nhấn coral #F49B8E.
Thẻ nền đặc, viền mảnh, chữ dễ đọc. Khoảng cách theo nhịp 8 / 16 / 24 / 32px.
Xem quy chuẩn hình ảnhXem logoMẫu tương tác của hệ thống Toàn Thắng. Nút và biểu cảm trong khu vực này dùng để xem thiết kế.
Mẫu ô nhập để kiểm tra focus và màu chữ.
Panel nền đặc, viền theo theme và khoảng cách 16px.
Một component đọc cùng màu, chữ và trạng thái trong cả hai chế độ.
Nội dung mở rộng dùng native details; Enter/Space bật tắt và nội dung vẫn đọc được khi giảm chuyển động.
| Component | Kích thước desktop | Vùng chạm mobile |
|---|---|---|
| Small | 32px | ≥44px |
| Medium | 44px | ≥44px |
| Large | 52px | ≥44px |
Thông báo rõ tình trạng và đưa ra bước tiếp theo.
Nghỉ · trình xem biểu cảm
Artwork được duyệt, raster-textured SVG rig. Giữ màu, silhouette và nét mặt; chuyển động có giới hạn và tôn trọng reduced motion.
Một primary trong một nhóm thao tác. Secondary để quay lại; ghost/text cho việc phụ; danger chỉ cho thao tác có hậu quả. Kích thước 32/44/52px, vùng chạm 44px trên mobile.
44×44px, icon Lucide 18–20px, aria-label cụ thể. Chevron carousel là hình tròn; mũi tên trên badge có vùng chạm trong suốt.
Label hiển thị 12–14px, input 14–16px, cao tối thiểu44px. Hint và lỗi nối bằng aria-describedby; aria-invalid cho lỗi.
Single-select combobox/listbox, item44px, dấu chọn và nhãn dài xuống dòng. Arrow/Home/End/Enter; Escape/Tab/click ngoài đóng.
Checkbox cho nhiều lựa chọn, radio cho một. Label là vùng chạm44px; không dùng switch để chọn đáp án.
Cho tùy chọn bật/tắt áp dụng ngay. role=switch, aria-checked, label ổn định; không đổi chữ thành hành động mơ hồ.
Một nhóm thông tin/phase, Back/Continue, kiểm tra trước khi đi tiếp, giữ dữ liệu khi quay lại và review trước gửi/lưu.
Một dock theo theme, link cho URL và button cho state. aria-current=page; menu mobile mở trên dock, Escape trả focus.
Chỉ dùng tablist khi có đủ tab/tabpanel, roving keyboard và aria-controls. Route navigation dùng aria-current.
Nền đặc, border theo theme, item44px, giới hạn chiều cao và cuộn nội bộ; không mở ra ngoài viewport.
Native dialog, tiêu đề và mô tả, focus containment, Escape/Close và trả focus. Nội dung có max-height; thao tác chính rõ.
Surface đặc, radius12px, padding16/24px; heading16px cho panel nghiệp vụ. Không thêm glass vào bảng hoặc thẻ dữ liệu.
Header12px/600; dữ liệu14px. Số căn phải/tabular-nums, nội dung căn trái. Mobile có nhãn mỗi trường hoặc scroller chứa riêng.
Căn đầu dòng, khoảng12/16px, separator theo theme. Tên và trạng thái quan trọng ở hàng chính, chi tiết mở theo yêu cầu.
Chip là nhãn12px, không phải button. Trạng thái có chữ/icon. Avatar tròn/bo góc có fallback initials và cùng tỷ lệ crop.
Success/warning/error/info có màu ngữ nghĩa, icon và câu cụ thể. role=status cho tiến độ; alert cho lỗi cần xử lý.
Nói rõ chưa có dữ liệu, chưa cấu hình hoặc tải thất bại. Skeleton giữ kích thước; spinner không thay toàn bộ nhãn.
Tên ngày tiếng Việt, ngày đang xem có aria-pressed, event có nhãn/giờ. Month/list giữ cùng dữ liệu; print không cắt event.
Màu chỉ bổ sung ý nghĩa; nhãn/đơn vị/chú giải luôn rõ. Hover/touch/focus dùng cùng dữ liệu. Không bịa số để lấp chỗ trống.
Radio và nút Kiểm tra riêng; sau kiểm tra khóa đáp án, hiện lời giải, đúng/sai có dấu và màu ngữ nghĩa.
Một mục chính, chevron tròn44px không co, không autoplay; keyboard và vị trí n/tổng. Rewards giữ hợp đồng một viewport.
Một artwork được duyệt, một rig, một controller. State do sự kiện thật; preview biểu cảm được ghi rõ trong trang quy chuẩn.
Ảnh nội dung WebP, alt đúng nội dung; ảnh trang trí alt rỗng. Crop/object-fit có chủ đích, tỷ lệ dự phòng để tránh layout shift.
Hover120ms, press80ms, phase250ms/8px. Không transition màu khi đổi theme. Reduced motion bỏ chuyển động không thiết yếu.
05 · NỘI DUNG
Ưu tiên tương tác học tập gần, lớp học thực tế và ảnh đã được đồng ý sử dụng. Nén WebP, giữ chủ thể rõ và viết mô tả thay thế phù hợp.
Chỉ dùng ảnh đã được đồng ý sử dụng và mô tả đúng nội dung. Không thể hiện cơ sở vật chất hay thành tích chưa được xác minh.
Viết như đang trao đổi với phụ huynh hoặc học sinh: bình dị, cụ thể, hướng dẫn bước tiếp theo. Tránh hứa hẹn kết quả, lời quảng cáo quá mức và số liệu không có nguồn.
Ví dụ: “Chọn bài học để bắt đầu.” / “Xem lại lời giải rồi thử câu tiếp theo.”