Đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu: bảng đầy đủ và lỗi học sinh Việt hay mắc

Đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu là viên gạch đầu tiên của mọi câu tiếng Anh, nhưng cũng là chỗ học sinh Việt sai nhiều nhất. Bài này hệ thống lại toàn bộ bảng, kèm cách nhớ và những lỗi điển hình để con nói đúng ngay từ đầu.

Tài liệu tự học · 5 phút đọc · Biên soạn cho bản xem trước

Bảng đại từ nhân xưng chủ ngữ và tân ngữ

Đại từ nhân xưng (personal pronouns) đứng ở hai vị trí khác nhau trong câu: chủ ngữ và tân ngữ. Nhóm chủ ngữ gồm 'I, you, he, she, it, we, they' — đứng đầu câu, làm chủ thể của hành động: 'She is my teacher.'; 'They live in Hanoi.' Nhóm tân ngữ gồm 'me, you, him, her, it, us, them' — đứng sau động từ hoặc giới từ, chịu tác động của hành động: 'Please help me.'; 'I saw him yesterday.'; 'This gift is for us.' Một mẹo nhớ cho học sinh Việt: nếu chỗ đó có thể thay bằng 'tôi/anh ấy/cô ấy' đứng đầu câu thì dùng chủ ngữ; nếu thay bằng 'tôi/anh ấy' đứng sau động từ thì dùng tân ngữ. Lưu ý 'you' và 'it' giữ nguyên hình thức ở cả hai vị trí, chỉ đổi vai trò.

Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu

Tính từ sở hữu (possessive adjectives) đứng TRƯỚC danh từ để chỉ người sở hữu: 'my, your, his, her, its, our, their'. Ví dụ: 'my book', 'her bag', 'our school', 'their house'. Đại từ sở hữu (possessive pronouns) đứng MỘT MÌNH, thay thế cho cả cụm danh từ đã nhắc trước: 'mine, yours, his, hers, its, ours, theirs'. Ví dụ: 'This pen is mine.' (thay cho 'my pen'); 'Those shoes are hers.'; 'The idea is ours.' Điểm cần khắc sâu: tính từ sở hữu luôn phải có danh từ theo sau, còn đại từ sở hữu thì không. So sánh: 'This is my car' đúng, nhưng 'This car is my' SAI — phải là 'This car is mine'. Tương tự 'Your book is new and mine is old' là mẫu câu ghép hai loại sở hữu rất hay gặp.

Đại từ phản thân dùng khi nào

Đại từ phản thân (reflexive pronouns) gồm 'myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves'. Chúng dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là CÙNG một người: 'I cut myself while cooking.'; 'She looked at herself in the mirror.'; 'They enjoyed themselves at the party.' Ngoài ra còn dùng để nhấn mạnh: 'I made this cake myself' (chính tôi làm). Một số động từ tiếng Anh bắt buộc đi với phản thân mà tiếng Việt không dịch ra, ví dụ 'help yourself' (cứ tự nhiên), 'behave yourself' (cư xử đàng hoàng). Học sinh cần phân biệt phản thân với tân ngữ thường: nói 'I see me in the mirror' là SAI, phải là 'I see myself in the mirror' vì người nhìn và người được nhìn là một. Chú ý 'themselves' viết liền, không tách thành 'theirselves'.

Lỗi phổ biến của học sinh Việt

Học sinh Việt mắc ba nhóm lỗi chính. Thứ nhất là nhầm 'its' và "it's": 'its' là tính từ sở hữu ('The dog wagged its tail'), còn "it's" là viết tắt của 'it is' ("It's cold today"). Thứ hai là nhầm 'my/me' hoặc 'I/me': nói 'Me is a student' là SAI, phải là 'I am a student'; ngược lại 'The teacher called I' SAI, phải là 'The teacher called me'. Thứ ba là nhầm tính từ sở hữu với đại từ sở hữu: 'This is her bag, and that is her' SAI, phải là '... and that is hers'. Tiếng Việt không phân biệt hai hình thức này (đều nói 'của cô ấy') nên đây là lỗi đặc trưng. Cách chữa: luôn tự hỏi 'sau từ này có danh từ không?' — có thì dùng tính từ sở hữu, không có thì dùng đại từ sở hữu.

THỬ NGAY

Chọn câu đúng:

Chọn một đáp án để xem giải thích.

Áp dụng một ví dụ vào câu của riêng bạn trước khi sang bài tiếp theo.

Luồng từ vựng theo cụm giúp nhớ sở hữu tự nhiên hơn

Lộ trình tiếng Anh tiểu học cho con

Trở lại thư viện