Học từ vựng theo cụm (Collocations): bí quyết bỏ lối dịch từng từ sang tiếng Anh

Biết nghĩa đơn lẻ của một từ không đủ để viết và nói tự nhiên. Học theo cụm cố định giúp câu văn chuẩn xác, không còn bị lai ngữ pháp tiếng Việt.

Tài liệu tự học · 6 phút đọc · Biên soạn cho bản xem trước

Vì sao học từ đơn lẻ khiến bạn nói tiếng Anh gượng gạo?

Khi học từ đơn lẻ kiểu 'heavy = nặng', 'rain = mưa', học sinh Việt Nam thường ghép thành 'heavy rain' (may mắn đúng). Nhưng khi muốn nói 'uống thuốc', thói quen dịch từ 'uống = drink' khiến bạn nói 'drink medicine' — người bản xứ nghe sẽ thấy rất lạ vì họ luôn dùng cụm 'take medicine'. Tương tự, 'làm bài kiểm tra' là 'take an exam' chứ không phải 'do an exam', 'phạm lỗi' là 'make a mistake' chứ không phải 'do a mistake'. Những cụm từ gắn liền tự nhiên đó gọi là Collocations.

Ba mô hình cụm từ quan trọng nhất cho học sinh

Để áp dụng ngay vào bài học ở trường, hãy tập trung vào 3 mô hình chính: (1) Động từ + Danh từ: take notes (ghi chép), give a presentation (thuyết trình), pay attention to (chú ý vào); (2) Tính từ + Danh từ: hard work (việc vất vả), strong coffee (cà phê đậm), bright future (tương lai tươi sáng); (3) Động từ + Giới từ: depend on (phụ thuộc vào), succeed in (thành công trong), apologize for (xin lỗi vì).

Phương pháp lập sổ tay từ vựng 3 cột thực tế

Đừng ghi chép từ vựng theo dạng bảng dịch 2 cột truyền thống (Từ mới - Nghĩa tiếng Việt). Hãy tạo sổ tay 3 cột: Cột 1 ghi Cụm từ đầy đủ (VD: 'make progress'); Cột 2 ghi Nghĩa và Bẫy dịch thuật tiếng Việt (VD: 'tiến bộ, KHÔNG dùng do progress'); Cột 3 ghi Câu ví dụ gắn với chính bản thân bạn (VD: 'I am making good progress in English this semester'). Khi não bộ liên kết cụm từ với ngữ cảnh cụ thể, bạn sẽ nhớ lâu gấp 3 lần.

Bài tập biến đổi câu: Một cụm từ, ba tình huống

Khi học được cụm 'spend time on something' (dành thời gian cho việc gì), đừng dừng lại ở việc đọc thuộc. Hãy đặt 3 câu khác nhau: (1) Thói quen của bản thân: 'I spend 30 minutes on reading every evening'; (2) Kể về bạn bè: 'Nam spends too much time on video games'; (3) Câu hỏi giao tiếp: 'How much time do you spend on homework?'. Bằng cách xoay chuyển chủ ngữ và thời thì, cụm từ sẽ biến thành phản xạ tự nhiên của bạn.

THỬ NGAY

If you want to stay healthy, you should ___ regular exercise and ___ enough sleep.

Chọn một đáp án để xem giải thích.

Áp dụng một ví dụ vào câu của riêng bạn trước khi sang bài tiếp theo.

Phương pháp học từ vựng Spaced Repetition

Phân biệt Make và Do trong bài thi và giao tiếp

Trở lại thư viện