Phân biệt Make và Do: nguyên tắc 'Tạo ra cái mới' đối chiếu với 'Hoàn thành bổn phận'

Cùng dịch là 'làm' trong tiếng Việt, nhưng dùng nhầm 'make' và 'do' là lỗi phổ biến nhất của người học. Nắm vững bản chất để nói tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ.

Tài liệu tự học · 6 phút đọc · Biên soạn cho bản xem trước

Bản chất cốt lõi: Tạo tác sản phẩm mới (Make) vs Thực hiện công việc (Do)

Quy tắc vàng: Bạn dùng MAKE khi hành động của bạn tạo ra, chế tạo, xây dựng hoặc sinh ra một thứ gì đó trước đây chưa hề tồn tại (vật thể, âm thanh, kế hoạch hoặc cảm xúc): make a cake (nướng bánh), make a cup of tea (pha trà), make a noise (gây tiếng ồn), make a decision (đưa ra quyết định mới). Ngược lại, bạn dùng DO khi thực hiện một bổn phận, một quy trình công việc, nhiệm vụ học tập hoặc hoạt động thể chất hàng ngày mà không tạo ra vật chất mới: do homework (làm bài tập), do housework (làm việc nhà), do yoga (tập yoga).

Nhóm cụm từ “DO” thường gặp nhất trong học tập và sinh hoạt

Hãy nhóm các cụm từ với DO theo 3 chủ đề: (1) Việc nhà & Bổn phận: do the dishes (rửa bát), do the laundry (giặt giũ), do the shopping (đi mua sắm); (2) Học tập & Công việc: do homework (làm bài tập về nhà), do research (làm nghiên cứu), do an assignment (làm bài tập lớn); (3) Cụm từ chung chung hoặc hành động vô định: do something, do nothing, do your best (cố gắng hết sức), do someone a favor (giúp đỡ ai đó một việc), do harm / do good (gây hại / mang lại điều tốt).

Nhóm cụm từ “MAKE” và những cái bẫy người Việt hay mắc phải

Với MAKE, hãy lưu ý các trường hợp trừu tượng: (1) Giao tiếp và lời nói: make a speech (phát biểu), make a suggestion (đưa ra gợi ý), make an excuse (bào chữa/viện cớ), make a phone call (gọi điện thoại); (2) Tiền bạc và kinh doanh: make money (kiếm tiền), make a profit (sinh lời); (3) Mối quan hệ và cảm xúc: make friends (kết bạn), make someone happy/angry (làm ai vui/tức giận). BẪY ĐẶC BIỆT: Người Việt nói 'làm giường', tiếng Anh là 'make the bed' (dọn dẹp gấp chăn gối cho ngăn nắp sau khi ngủ dậy)!

Bảng đối chiếu nhanh những trường hợp dễ nhầm nhất

Hãy ghi nhớ 4 cặp đối chiếu kinh điển thường xuất hiện trong các bài thi trắc nghiệm: (1) 'make a mistake' (phạm lỗi - SAI nếu nói do a mistake); (2) 'make an effort' (nỗ lực - SAI nếu nói do an effort); (3) 'do an experiment' (làm thí nghiệm khoa học theo quy trình - SAI nếu nói make an experiment); (4) 'take / do an exam' (làm bài thi - TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng make an exam, vì giáo viên mới là người 'make the exam' tức ra đề thi!).

THỬ NGAY

Don't worry if you ___ a mistake while speaking English. Just ___ your best to keep going!

Chọn một đáp án để xem giải thích.

Áp dụng một ví dụ vào câu của riêng bạn trước khi sang bài tiếp theo.

8 cụm động từ (Phrasal Verbs) thiết yếu trong đời sống

Khám phá chương trình Tiếng Anh trung học

Trở lại thư viện