Tương lai tiếp diễn: hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai
Tương lai tiếp diễn (Future Continuous) dùng để diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Điểm mấu chốt là hành động đó kéo dài quanh một mốc thời gian, chứ không phải bắt đầu và kết thúc gọn gàng tại mốc đó. Ví dụ, nếu em nói 'This time tomorrow I will be flying to Da Nang', người nghe hiểu rằng vào đúng thời điểm này ngày mai, việc bay đang tiến hành. Thì này cũng dùng để diễn tả một hành động tương lai đã được lên kế hoạch, hoặc để lịch sự hỏi về kế hoạch của người khác như 'Will you be using the computer this evening?'. So với tương lai đơn, tương lai tiếp diễn nhấn mạnh tính liên tục và khoảng thời gian, giúp câu nói tự nhiên hơn khi mô tả bối cảnh đang diễn ra.
Cấu trúc will be + V-ing và dấu hiệu nhận biết trong câu
Công thức khẳng định là S + will be + V-ing, ví dụ 'At 8 p.m. tonight, they will be having dinner'. Phủ định thêm not sau will: 'She will not (won't) be working late tomorrow'. Nghi vấn đảo will lên đầu: 'Will you be waiting for me at the station?'. Dấu hiệu nhận biết thường gặp là các cụm chỉ thời điểm tương lai cụ thể như 'at this time tomorrow', 'at 9 o'clock next Sunday', 'this time next week', hoặc mệnh đề thời gian với 'when' chỉ hành động đang diễn ra. Lưu ý cách dùng đặc biệt: 'will be doing' còn dùng để hỏi lịch sự về dự định, ví dụ 'Will you be coming to the party?', nghe nhẹ nhàng hơn so với 'Are you going to come?'. Nắm chắc mẫu câu này giúp em viết lại câu và chia thì chính xác trong bài kiểm tra.
Tương lai hoàn thành: will have + V3/ed với dấu hiệu by + mốc thời gian
Tương lai hoàn thành (Future Perfect) diễn tả một hành động sẽ hoàn tất trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong tương lai. Công thức là S + will have + V3/ed, ví dụ 'By the end of this month, I will have finished the project'. Dấu hiệu nhận biết rõ nhất là 'by + mốc thời gian tương lai' như 'by 2030', 'by the time you arrive', 'by next Friday'. Mệnh đề 'by the time + hiện tại đơn' cũng rất hay gặp: 'By the time you get here, we will have eaten dinner'. Cần phân biệt với tương lai đơn: 'I will finish the report tomorrow' chỉ nói sẽ làm xong trong ngày mai, còn 'I will have finished the report by tomorrow' nhấn mạnh việc hoàn tất trước mốc ngày mai. Cách hiểu 'trước mốc thời gian' này là chìa khóa để chọn đúng thì.
Phân biệt hai thì và những lỗi học sinh Việt Nam thường mắc
Lỗi phổ biến nhất là dùng lẫn lộn hai thì vì cùng nói về tương lai. Hãy nhớ: tương lai tiếp diễn trả lời câu hỏi 'Đang làm gì vào lúc nào?', còn tương lai hoàn thành trả lời 'Đã xong trước khi nào?'. Ví dụ đối chiếu: 'At 10 a.m. tomorrow, I will be attending a meeting' (đang họp) khác với 'By 10 a.m. tomorrow, I will have attended the meeting' (đã họp xong). Hai lỗi ngữ pháp hay gặp là dùng 'will be + V3' thay cho 'will have + V3', và quên 'be' trong 'will be V-ing' thành 'will V-ing'. Ngoài ra, sau 'by the time' phải dùng hiện tại đơn, không dùng will: đúng là 'By the time she comes, we will have left', sai là 'By the time she will come'. Ghi nhớ các cặp đối chiếu này sẽ giúp em tự tin xử lý dạng chia thì trong đề thi.
THỬ NGAY
Chọn đáp án đúng: "By the time you arrive, we ______ the meeting."
Chọn một đáp án để xem giải thích.
Áp dụng một ví dụ vào câu của riêng bạn trước khi sang bài tiếp theo.
Tổng hợp thì tương lai đơn và be going to
Lộ trình ngữ pháp tiếng Anh cấp THCS
Trở lại thư viện