Động từ khuyết thiếu (Can, Could, Should, Must): cách dùng đúng bản chất và sắc thái lịch sự trong giao tiếp

Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs) không chỉ mang ý nghĩa ngữ pháp mà còn thể hiện mức độ chắc chắn, bổn phận và phép lịch sự tinh tế trong giao tiếp hàng ngày.

Tài liệu tự học · 6 phút đọc · Biên soạn cho bản xem trước

Đặc điểm ngữ pháp bất biến của động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)

Động từ khuyết thiếu gồm các từ quen thuộc như Can, Could, May, Might, Should, Must, Will, Would. Nhóm từ này có 3 nguyên tắc ngữ pháp đặc biệt bạn phải luôn ghi nhớ: (1) Không chia theo ngôi: Tuyệt đối không thêm '-s/-es' ở ngôi thứ ba số ít (Ví dụ: 'He can swim', KHÔNG BAO GIỜ viết 'He cans swim'); (2) Không dùng trợ động từ Do/Does khi đặt câu hỏi hoặc phủ định: Phủ định chỉ cần thêm 'not' ngay sau modal verb (cannot/can't, should not/shouldn't, must not/mustn't); (3) Luôn đi kèm động từ nguyên thể không 'to' (V-bare): 'She must go home' (KHÔNG dùng 'must to go').

Phân biệt Can và Could trong khả năng thực tế và lời đề nghị lịch sự

Từ 'Can' diễn đạt khả năng ở hiện tại ('I can swim') hoặc lời xin phép/đề nghị thân mật giữa bạn bè ('Can you pass the pen?'). Trong khi đó, 'Could' có hai cách dùng quan trọng: Thứ nhất, là dạng quá khứ của Can để chỉ khả năng trong quá khứ ('When I was five, I could ride a bicycle'). Thứ hai, khi dùng trong hiện tại, 'Could' mang sắc thái trang trọng và lịch sự hơn 'Can' rất nhiều ('Could you please help me with this exercise?' - thể hiện sự tôn trọng khi nói với thầy cô hoặc người lớn tuổi).

Phân biệt Should và Must / Have to (Lời khuyên vs Nghĩa vụ bắt buộc)

'Should' được dùng để đưa ra lời khuyên chân thành, điều nên làm nhưng không có tính ép buộc ('You have a test tomorrow, you should sleep early'). Ngược lại, 'Must' thể hiện nghĩa vụ mang tính bắt buộc mạnh mẽ hoặc xuất phát từ ý thức cá nhân ('I must finish my homework before going out'). BẪY ĐẶC BIỆT Ở THỂ PHỦ ĐỊNH: 'Mustn't' (must not) mang nghĩa CẤM ĐOÁN hoàn toàn ('You mustn't use phones during the exam' - cấm dùng điện thoại trong phòng thi). Trái lại, 'Don't have to' mang nghĩa KHÔNG CẦN THIẾT, bạn thích làm hay không tùy ý ('Tomorrow is Sunday, you don't have to wake up early').

Mẹo kiểm tra nhanh 3 bước khi làm bài tập Modal Verbs

Khi gặp câu hỏi về động từ khuyết thiếu trong đề thi, hãy thực hiện 3 bước: Bước 1: Nhìn ngay sau chỗ trống để kiểm tra động từ. Nếu là động từ nguyên thể không 'to', khả năng cao điền Modal Verb; nếu có 'to', hãy cân nhắc các từ như 'have to' hoặc 'ought to'. Bước 2: Xác định sắc thái ý nghĩa của câu: Câu đang đưa ra lời khuyên (Should), diễn đạt khả năng (Can/Could) hay nêu quy định bắt buộc (Must/Have to)? Bước 3: Nếu là câu phủ định, hãy cảnh giác tuyệt đối giữa 'mustn't' (cấm chỉ nội quy) và 'don't have to' (không bắt buộc).

THỬ NGAY

Trong phòng thi học kỳ, quy chế thi nêu rõ thí sinh không được phép sử dụng tài liệu dưới bất kỳ hình thức nào. Biển quy chế cần dùng câu nào dưới đây để diễn đạt đúng tính chất cấm đoán?

Chọn một đáp án để xem giải thích.

Áp dụng một ví dụ vào câu của riêng bạn trước khi sang bài tiếp theo.

Xem chi tiết chương trình Tiếng Anh trung học

Hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn: cách chọn thì đúng bản chất

Trở lại thư viện