Phát âm đuôi -ed và -s/-es: mẹo nhận diện âm thanh thanh quản không cần học vẹt

Đặt tay lên cổ họng để cảm nhận âm rung và không rung. Làm chủ quy tắc phát âm đuôi giúp bạn nói rõ ràng và tự tin ghi điểm trọn vẹn trong các bài thi phát âm.

Tài liệu tự học · 6 phút đọc · Biên soạn cho bản xem trước

Chìa khóa vàng: Phân biệt Âm vô thanh (Voiceless) và Âm hữu thanh (Voiced)

Thay vì cố học thuộc lòng những câu thần chú mẹo nhớ rườm rà dễ nhầm lẫn, hãy dùng chính thanh quản của bạn: Đặt nhẹ hai ngón tay lên cổ họng và phát âm. (1) Âm vô thanh (Voiceless sounds): Cổ họng hoàn toàn KHÔNG RUNG, chỉ có luồng hơi thoát ra qua môi/răng/lưỡi: /p/, /k/, /f/, /t/, /s/, /θ/ (think), /ʃ/ (she), /tʃ/ (chair); (2) Âm hữu thanh (Voiced sounds): Dây thanh quản RUNG MẠNH dưới ngón tay: /b/, /d/, /g/, /v/, /z/, /m/, /n/, /l/, /r/ và TOÀN BỘ CÁC NGUYÊN ÂM (u, e, o, a, i...). Cảm giác rung hay không rung này quyết định 100% cách phát âm đuôi.

3 cách phát âm đuôi -ed: /ɪd/, /t/ và /d/

Quy tắc phát âm -ed phụ thuộc vào âm cuối cùng của từ gốc: (1) Đọc là /ɪd/ khi từ gốc tận cùng bằng âm /t/ hoặc /d/ (để tránh hai âm trùng nhau): wanted, decided, needed, visited; (2) Đọc là /t/ sau các âm vô thanh (không rung, vì âm /t/ cũng không rung): stopped (/p/), looked (/k/), laughed (/f/), washed (/ʃ/), watched (/tʃ/); (3) Đọc là /d/ sau các âm hữu thanh còn lại và nguyên âm (có rung, vì âm /d/ có rung): played, cleaned, opened, loved, lived.

3 cách phát âm đuôi -s và -es: /ɪz/, /s/ và /z/

Quy tắc tương tự áp dụng cho đuôi -s/-es: (1) Đọc là /ɪz/ (thêm một âm tiết gió) sau các âm xuýt gió như /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /dʒ/: watches, washes, boxes, kisses, changes; (2) Đọc là /s/ sau các âm vô thanh (không rung): books (/k/), cats (/t/), cups (/p/), months (/θ/), cliffs (/f/); (3) Đọc là /z/ sau tất cả các âm hữu thanh còn lại và nguyên âm: dogs (/g/), pens (/n/), rooms (/m/), plays (nguyên âm), cars (/r/).

Cảnh giác với các tính từ bất quy tắc đuôi -ed trong đề thi

Trong các bài kiểm tra chọn từ có phần gạch chân phát âm khác, các thầy cô rất hay ra đề bẫy bằng các tính từ bất quy tắc có đuôi -ed đọc là /ɪd/ bất chấp âm cuối là gì: naked (khỏa thân), wicked (độc ác), sacred (thiêng liêng), beloved (yêu quý), wretched (khốn khổ). Ví dụ, dù từ 'wicked' có âm cuối là /k/ nhưng tính từ này vẫn đọc là /ˈwɪk.ɪd/ chứ không đọc là /t/. Nắm được ngoại lệ này sẽ giúp bạn giành trọn điểm câu khó nhất trong đề.

THỬ NGAY

Từ nào dưới đây có phần đuôi gạch chân (-ed) được phát âm khác với các từ còn lại?

Chọn một đáp án để xem giải thích.

Áp dụng một ví dụ vào câu của riêng bạn trước khi sang bài tiếp theo.

Bí quyết nghe hiểu nối âm và nuốt âm cơ bản

Phương pháp Shadowing luyện phát âm tự nhiên

Trở lại thư viện