Bản chất: một hành động đang diễn ra tại thời điểm xác định trong quá khứ
Thì quá khứ tiếp diễn diễn tả một hành động đang tiến hành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, giống như khung hình đang quay chậm tại đúng khoảnh khắc đó. Khác với quá khứ đơn mô tả sự việc đã trọn vẹn, quá khứ tiếp diễn cho ta thấy bối cảnh, không khí hoặc tiến trình của sự việc. Ví dụ 'At 8 p.m. yesterday, I was watching TV' nghĩa là đúng tám giờ tối hôm qua, hành động xem ti vi đang diễn ra. 'They were playing football when it started to rain' cho thấy trận bóng đang diễn ra thì trời mưa. Thì này cũng rất hay dùng để tả bối cảnh đầu một câu chuyện: 'The sun was shining and the birds were singing'. Vì vậy bạn hãy nhớ: nếu muốn vẽ ra một khung cảnh đang diễn ra, dùng quá khứ tiếp diễn; nếu muốn kể một sự việc đã xong, dùng quá khứ đơn.
Cấu trúc was/were + V-ing, thể phủ định và nghi vấn
Công thức là chủ ngữ + was hoặc were + động từ thêm -ing. Was dùng cho I, he, she, it và danh từ số ít; were dùng cho you, we, they và danh từ số nhiều. Ví dụ: 'I was studying', 'We were waiting for the bus', 'She was cooking dinner'. Thể phủ định thêm 'not' sau was/were, viết tắt là 'wasn't' và 'weren't': 'He wasn't listening to me', 'They weren't sleeping at midnight'. Thể nghi vấn đảo was/were lên trước chủ ngữ: 'Was she crying when you came?', 'Were you working at 9 a.m.?' Câu trả lời ngắn: 'Yes, I was', 'No, they weren't'. Lưu ý hai lỗi chính tả rất hay gặp: nhớ bỏ 'e' câm trước -ing (write → writing, make → making) và gấp đôi phụ âm ở một số động từ ngắn (run → running, sit → sitting).
Kết hợp quá khứ tiếp diễn với quá khứ đơn qua when và while
Đây là điểm ngữ pháp được khai thác nhiều nhất trong đề thi. Khi một hành động dài đang diễn ra thì bị một hành động ngắn khác xen vào, ta dùng quá khứ tiếp diễn cho hành động dài và quá khứ đơn cho hành động xen ngang. 'When' đứng trước hành động ngắn, còn 'while' đứng trước hành động dài. Ví dụ: 'I was taking a shower when the phone rang' và 'While I was walking home, I met an old friend'. Hai cấu trúc này có thể đổi vai trò cho nhau: 'When the phone rang, I was taking a shower' cũng đúng và nghĩa không đổi. Nếu hai hành động dài cùng diễn ra song song, ta dùng quá khứ tiếp diễn cho cả hai, nối bằng 'while': 'While my mother was cooking, I was doing my homework'. Hãy nhớ quy tắc 'when + thì ngắn, while + thì dài' để chọn đúng trong tích tắc.
Lỗi phổ biến của học sinh Việt và cách sửa
Lỗi thứ nhất là quên động từ 'to be', các em viết 'I studying' hoặc 'They playing' thay vì 'I was studying', 'They were playing'. Hãy nhớ quá khứ tiếp diễn luôn cần was/were, thiếu nó là sai ngữ pháp. Lỗi thứ hai là nhầm 'when' và 'while'; nhiều bạn viết 'While the phone rang' trong khi 'rang' là hành động ngắn, phải là 'When the phone rang'. Lỗi thứ ba là dùng quá khứ tiếp diễn với các động từ chỉ trạng thái (stative verbs) như know, like, want, believe, understand. Ta KHÔNG nói 'I was knowing the answer' mà phải nói 'I knew the answer', vì đây là trạng thái chứ không phải hành động đang diễn ra. Tương tự, thay vì 'I was wanting a drink', hãy nói 'I wanted a drink'. Ghi nhớ ba lỗi này và tự kiểm tra lại bài viết, bạn sẽ tránh mất điểm oan.
THỬ NGAY
Chọn đáp án đúng: 'While my sister ______ dinner, I suddenly knocked over a glass.'
Chọn một đáp án để xem giải thích.
Áp dụng một ví dụ vào câu của riêng bạn trước khi sang bài tiếp theo.
Ôn tập hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
Chương trình tiếng Anh trung học
Trở lại thư viện