Danh động từ và To-V: khi nào dùng V-ing, khi nào dùng to-V

V-ing hay to-V sau động từ là một trong những lỗi phổ biến nhất của học sinh Việt Nam. Bài viết tổng hợp các nhóm động từ, những từ đổi nghĩa và công thức giới từ để bạn dùng đúng mỗi lần đặt câu.

Tài liệu tự học · 6 phút đọc · Biên soạn cho bản xem trước

Nhóm động từ theo sau bởi V-ing

Nhiều động từ tiếng Anh chỉ đi với V-ing (danh động từ) chứ không dùng to-V. Nhóm quen thuộc gồm: enjoy, avoid, mind, suggest, finish, practise, keep, consider, admit, deny, risk, postpone. Ví dụ: 'I enjoy reading before bed.' (không nói 'enjoy to read'); 'She avoids answering my questions.'; 'Would you mind closing the door?'. Mẹo nhớ: các động từ này mô tả hành động đang diễn ra hoặc thói quen quen thuộc, nên hợp với V-ing. Với 'suggest', hãy dùng 'suggest doing' hoặc 'suggest that + S + V', tránh viết 'suggest to do'. Đây là nhóm lỗi rất hay xuất hiện trong bài kiểm tra.

Nhóm động từ theo sau bởi to-V

Một nhóm khác chỉ đi với to-V (động từ nguyên thể có 'to'): want, decide, hope, plan, agree, refuse, promise, offer, manage, learn, expect, fail. Ví dụ: 'I want to learn English.'; 'They decided to move to Da Nang.'; 'She promised to help me.'; 'He managed to finish on time.' Cấu trúc thường gặp là want/ask/tell/expect + tân ngữ + to-V: 'I want you to be careful.' Lưu ý đặc biệt: sau giới từ luôn là V-ing, nên 'look forward to' đi với V-ing vì 'to' ở đây là giới từ: 'I look forward to seeing you.' Đây là điểm khiến nhiều bạn nhầm vì tưởng mọi 'to' đều phải theo sau là động từ nguyên thể.

Động từ đổi nghĩa khi đổi giữa V-ing và to-V

Một số động từ đổi hẳn nghĩa khi đổi giữa V-ing và to-V. 'remember doing' nghĩa là nhớ đã làm gì trong quá khứ: 'I remember locking the door.'; còn 'remember to do' là nhớ phải làm gì trong tương lai: 'Remember to lock the door.' 'stop doing' là dừng hành động đó: 'He stopped smoking.'; 'stop to do' là dừng lại để làm việc khác: 'He stopped to smoke.' 'try doing' là thử làm một cách khác, 'try to do' là cố gắng làm. 'forget doing' là quên đã làm, 'forget to do' là quên chưa làm. 'regret doing' là hối tiếc việc đã làm, còn 'regret to do' nghĩa là lấy làm tiếc khi phải nói điều gì.

Giới từ + V-ing và lỗi quen thuộc của học sinh Việt

Sau mọi giới từ như in, on, at, of, for, about, without, động từ phải ở dạng V-ing, vì giới từ không đứng trước to-V. Ví dụ: 'She is good at singing.'; 'He left without saying goodbye.'; 'Thank you for helping me.' Các cụm cố định cần nhớ: be interested in + V-ing, be afraid of + V-ing, look forward to + V-ing, instead of + V-ing, be used to + V-ing. Lỗi điển hình của học sinh Việt là dịch thẳng từ tiếng Việt nên viết 'She is good at sing' hoặc 'interested in to learn'. Cách khắc phục: ghi nhớ công thức 'giới từ + V-ing' và luôn kiểm tra lại mỗi khi thấy giới từ xuất hiện trong câu.

THỬ NGAY

'I remember ___ the door before leaving.' — câu muốn nói 'Tôi nhớ là mình đã khóa cửa'.

Chọn một đáp án để xem giải thích.

Áp dụng một ví dụ vào câu của riêng bạn trước khi sang bài tiếp theo.

Cụm động từ thông dụng trong giao tiếp hằng ngày

Chương trình tiếng Anh trung học

Trở lại thư viện