Câu điều kiện loại 2: Diễn tả điều không có thật ở hiện tại

Câu điều kiện loại 2 thường bị nhầm với loại 1 vì cùng bàn về những tình huống giả định. Bài viết giúp em hiểu bản chất 'không có thật', nắm cấu trúc chuẩn và phân biệt rõ hai loại khi làm bài.

Tài liệu tự học · 6 phút đọc · Biên soạn cho bản xem trước

Bản chất câu điều kiện loại 2: điều kiện không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại

Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional) dùng để nói về một tình huống không có thật, trái với thực tế ở hiện tại, hoặc rất khó có thể xảy ra. Ví dụ, nếu em nói 'If I were rich, I would travel the world', thực tế em không giàu, nên đây là điều giả tưởng. Điểm cốt lõi là người nói biết điều đó không đúng với hiện tại, nhưng vẫn tưởng tượng kết quả nếu nó thành sự thật. Loại câu này cũng dùng để đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng: 'If I were you, I would apologize'. Cần phân biệt với loại 0 (chân lý, sự thật hiển nhiên) và loại 1 (có thể xảy ra trong tương lai). Hiểu đúng tính 'không có thật' là nền tảng để dùng đúng thì, vì chính đặc điểm này quyết định việc mệnh đề If phải dùng quá khứ đơn thay vì hiện tại.

Cấu trúc If + quá khứ đơn, would/could/might + V nguyên thể

Công thức chuẩn của câu điều kiện loại 2 là: If + S + V (quá khứ đơn), S + would/could/might + V (nguyên thể). Ví dụ 'If I had more time, I would learn the piano'. Mệnh đề If dùng quá khứ đơn dù ý nghĩa là hiện tại hoặc tương lai, đây là điểm gây bối rối cho nhiều em. Mệnh đề chính có thể dùng 'would' để nói kết quả chắc chắn, 'could' để nói khả năng, hoặc 'might' để nói kết quả có thể xảy ra. Ví dụ 'If she studied harder, she could pass the exam' (có thể đỗ) so với 'If she studied harder, she would pass the exam' (sẽ đỗ). Không được dùng 'will' trong mệnh đề chính vì 'will' thuộc loại 1. Có thể hoán đổi vị trí hai mệnh đề miễn là không dùng dấu phẩy khi mệnh đề If đứng sau: 'I would learn the piano if I had more time'. Cấu trúc này xuất hiện rất nhiều trong dạng bài chia động từ và viết lại câu.

Dùng were cho mọi chủ ngữ trong mệnh đề If

Một đặc điểm quan trọng của câu điều kiện loại 2 là động từ 'be' ở mệnh đề If luôn dùng 'were' cho mọi chủ ngữ, kể cả I, he, she, it. Ví dụ đúng: 'If I were you, I would call her', 'If he were taller, he could join the team', 'If it were not raining, we would go out'. Dạng 'If I was...' nghe khá phổ biến trong văn nói thông tục nhưng trong bài thi và văn viết chuẩn, 'were' được coi là dạng đúng. Cấu trúc 'If I were you, I would...' là mẫu câu cho lời khuyên mà em nên ghi nhớ như một cụm cố định. Khi diễn đạt sự không có thật ở hiện tại ở dạng phủ định, ta dùng 'were not' (viết tắt 'weren't'). Nắm vững quy tắc 'were' sẽ giúp em tránh mất điểm ở những câu hỏi kiểm tra chính xác dạng của động từ 'be' trong câu điều kiện.

Phân biệt câu điều kiện loại 1 và loại 2 trong đề thi

Sự khác biệt cốt lõi giữa hai loại nằm ở khả năng xảy ra. Loại 1 diễn tả điều có thật hoặc có thể xảy ra trong tương lai, dùng 'If + hiện tại đơn, will + V': 'If it rains tomorrow, we will stay home'. Loại 2 diễn tả điều không có thật ở hiện tại, dùng 'If + quá khứ đơn, would + V': 'If I had a car, I would drive to work'. Để chọn đúng, em hãy tự hỏi tình huống đó có thật không. Các dấu hiệu giúp nhận diện loại 2 gồm: nhắc đến ước muốn không thể thực hiện, dùng 'were', hoặc ngữ cảnh giả tưởng rõ ràng. Lỗi thường gặp là trộn hai loại, chẳng hạn viết 'If I were rich, I will travel', đây là sai vì đã dùng quá khứ đơn nhưng lại ghép 'will'. Mẹo là khớp cặp: thấy 'were' hoặc 'had + V3' ở mệnh đề If thì mệnh đề chính phải là 'would/could/might + V'. Chú ý phân biệt để không nhầm với loại 3 vốn dùng 'had + V3' cho quá khứ không thật.

THỬ NGAY

Chọn đáp án đúng: "If I ______ you, I would talk to your teacher."

Chọn một đáp án để xem giải thích.

Áp dụng một ví dụ vào câu của riêng bạn trước khi sang bài tiếp theo.

Câu điều kiện loại 1: cách dùng và mẹo thi

Chương trình tiếng Anh bậc trung học

Trở lại thư viện