Câu ước với Wish và If only: Điều ước hiện tại, quá khứ, tương lai

Wish và If only là hai cấu trúc diễn tả mong ước, tiếc nuối và những điều trái với thực tế. Vì cách chia động từ khá đặc biệt nên đây là phần học sinh hay nhầm thời và mất điểm. Bài viết này chia rõ ba mốc thời gian và chỉ ra mẹo phân biệt để bạn làm bài tự tin hơn.

Tài liệu tự học · 6 phút đọc · Biên soạn cho bản xem trước

Câu ước ở hiện tại: điều ước trái với thực tế hiện tại

Khi muốn diễn tả điều mình ước ở hiện tại nhưng thực tế lại không như vậy, ta dùng 'S + wish(es) + S + V (quá khứ đơn)'. Điểm quan trọng là ta lùi thời: dù đang nói về hiện tại, động từ trong mệnh đề sau 'wish' lại chia ở quá khứ đơn. Ví dụ: 'I wish I had more free time' (tôi ước mình có nhiều thời gian rảnh — thực tế là không có). Với động từ 'be', người ta dùng 'were' cho tất cả các ngôi trong văn phong chuẩn: 'I wish I were taller', 'She wishes she were a singer'. Trong tiếng Anh giao tiếp thân mật, 'was' đôi khi được chấp nhận, nhưng trong đề thi trắc nghiệm bạn nên chọn 'were'. Cấu trúc này cũng dùng để ước mình có khả năng làm gì: 'I wish I could speak Japanese'. Nếu đổi sang 'If only', nghĩa gần như tương đương nhưng nhấn mạnh cảm xúc nuối tiếc hoặc tha thiết hơn: 'If only I had more free time!'.

Câu ước ở quá khứ: nuối tiếc điều đã xảy ra

Khi tiếc vì một việc đã xảy ra trong quá khứ và không thể thay đổi, ta dùng 'S + wish + S + had + V3/ed'. Đây là cách nói 'giá mà lúc đó mình đã...'. Ví dụ: 'I wish I had studied harder for the exam' nghĩa là tôi ước hồi đó tôi đã học chăm hơn, nhưng thực tế tôi đã không làm. Tương tự: 'She wishes she hadn't said those words to her mother'. Ta dùng dạng phủ định 'hadn't + V3/ed' để ước một điều đáng lẽ đừng xảy ra. Cấu trúc này tương ứng với câu điều kiện loại 3 (điều kiện không có thật trong quá khứ), nên nếu bạn đã hiểu 'If I had studied, I would have passed', thì mệnh đề 'wish' chỉ là biến thể diễn đạt sự nuối tiếc: 'I wish I had studied.' Cần chú ý không trộn lẫn hai mốc: nếu tiếc chuyện quá khứ mà lại dùng thì hiện tại đơn sau 'wish' thì đó là lỗi sai thời nặng, thường bị trừ điểm.

Câu ước ở tương lai: mong điều gì đó xảy ra

Khi mong muốn một điều có thể xảy ra trong tương lai, hoặc muốn ai đó thay đổi hành vi trong thời gian tới, ta dùng 'S + wish + S + would + V (nguyên thể)'. Ví dụ: 'I wish it would stop raining soon' hay 'My mother wishes I would call her more often'. Khác với ước ở hiện tại là trái thực tế, ước ở tương lai thường thể hiện mong muốn ai đó làm gì hoặc tình huống nào đó thay đổi, và được xem là có khả năng thành hiện thực. Khi chủ ngữ hai vế giống nhau, người ta ít dùng 'would' mà thường chọn quá khứ đơn: nói 'I wish I could fly' tự nhiên hơn 'I wish I would fly'. Một cấu trúc gần nghĩa là 'S + hope + S + will + V' — nhưng 'hope' diễn tả điều có thể thành sự thật một cách lạc quan, còn 'wish + would' mang sắc thái phàn nàn nhẹ hoặc sốt ruột. Phân biệt được hai động từ này giúp bạn chọn đúng đáp án khi đề cho cả 'wish' và 'hope'.

Phân biệt wish và if only, mẹo làm bài nhanh

'If only' và 'wish' chia động từ theo cùng ba mốc thời gian: hiện tại dùng quá khứ đơn (và 'were'), quá khứ dùng 'had + V3/ed', tương lai dùng 'would + V'. Sự khác biệt nằm ở sắc thái: 'If only' nhấn mạnh mong ước tha thiết và thường mang nghĩa tiếc nuối mạnh hơn, có thể đứng riêng như một câu cảm thán: 'If only I had known!'. Về mẹo làm bài, hãy làm theo hai bước. Bước một, xác định thời gian của điều được ước dựa vào trạng ngữ hoặc ngữ cảnh: 'now, at the moment' gợi ý hiện tại, 'last year, yesterday' gợi ý quá khứ, 'tomorrow, next week' gợi ý tương lai. Bước hai, áp công thức lùi thời tương ứng. Sai lầm thường gặp nhất của học sinh Việt Nam là dùng thì hiện tại cho ước hiện tại ('I wish I have more money' — sai) hoặc quên 'had' khi tiếc quá khứ ('I wish I studied yesterday' — sai). Hãy nhớ: 'wish' luôn đẩy thời gian lùi về quá khứ so với thực tại.

THỬ NGAY

Choose the correct answer: 'I wish I ____ more time to finish this project yesterday.'

Chọn một đáp án để xem giải thích.

Áp dụng một ví dụ vào câu của riêng bạn trước khi sang bài tiếp theo.

Câu điều kiện loại 3 và sự nuối tiếc trong quá khứ

Chương trình tiếng Anh trung học

Trở lại thư viện