Thì quá khứ hoàn thành: sắp xếp đúng trật tự thời gian

Quá khứ hoàn thành giải quyết một vấn đề tinh tế: khi trong câu có hai sự việc quá khứ, làm sao biết việc nào xảy ra trước? Bài này giúp bạn nắm bản chất, cấu trúc had + V3/ed và các dấu hiệu để xác định trình tự thời gian trong bài thi vào 10.

Tài liệu tự học · 6 phút đọc · Biên soạn cho bản xem trước

Bản chất: hành động xảy ra trước một thời điểm hoặc một hành động quá khứ khác

Quá khứ hoàn thành dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn tất TRƯỚC một thời điểm nào đó trong quá khứ, hoặc trước một hành động quá khứ khác. Nó là 'thì của thì quá khứ', dùng để đặt sự việc về trước theo trật tự thời gian. Ví dụ 'When I arrived at the station, the train had left' cho thấy tàu rời đi trước khi tôi tới. 'By last Friday, she had finished the report' nghĩa là trước thời điểm thứ sáu tuần trước, cô ấy đã làm xong báo cáo. Nếu chỉ kể một sự việc quá khứ đơn lẻ, ta không cần thì này; quá khứ hoàn thành xuất hiện khi có hai mốc thời gian và ta phải nói rõ mốc nào sớm hơn. Hiểu được logic này, bạn sẽ không còn dùng thì chỉ vì thấy từ khóa, mà dùng vì câu thực sự cần sắp xếp trình tự.

Cấu trúc had + V3/ed và cách dùng trong ba thể

Công thức là chủ ngữ + had + động từ phân từ hai (V3 với động từ bất quy tắc, thêm -ed với động từ có quy tắc). Điểm tiện lợi là 'had' không đổi theo chủ ngữ: 'I had finished', 'They had finished', 'She had gone' đều dùng 'had'. Thể phủ định là 'had not' hoặc viết tắt 'hadn't' + V3/ed: 'He hadn't seen the message before he called'. Thể nghi vấn đảo 'had' lên trước chủ ngữ: 'Had you eaten before you came?', với câu trả lời ngắn 'Yes, I had' hoặc 'No, I hadn't'. Nhiều học sinh nhầm giữa 'had' quá khứ hoàn thành và 'would have' trong câu điều kiện; hãy nhớ quá khứ hoàn thành chỉ đơn thuần là 'had + V3', không có 'would'. Luyện viết lại các động từ bất quy tắc ở cột ba như go-went-gone, write-wrote-written, see-saw-seen sẽ giúp bạn chia đúng nhanh hơn.

Dấu hiệu nhận biết: before, after, by the time, already, when

Các từ nối thời gian là bàn đạp để nhận ra thì quá khứ hoàn thành. 'Before' và 'after' cho biết thứ tự: 'They had eaten before they left', 'After she had done her homework, she went out'. 'By the time' nghĩa là tính đến khi: 'By the time we got to the cinema, the film had started'. Trạng từ 'already' nhấn mạnh việc đã xong trước: 'He had already gone when I called'. Liên từ 'when' xuất hiện khi hành động quá khứ đơn xen vào một sự việc đã hoàn tất: 'When I woke up, everyone had gone'. Với 'before', 'after' và 'as soon as', ta cũng có thể dùng hai quá khứ đơn, nhưng nếu muốn nhấn mạnh việc hoàn tất trước thì dùng quá khứ hoàn thành. Nhóm từ này không phải công thức cố định, mà là gợi ý để bạn kiểm tra lại xem câu có thực sự cần sắp xếp trình tự hay không.

Phân biệt quá khứ đơn và quá khứ hoàn thành theo trình tự thời gian

Nguyên tắc vàng: quá khứ đơn cho sự việc xảy ra sau (gần hiện tại hơn), quá khứ hoàn thành cho sự việc xảy ra trước. Trong câu 'I arrived at the party after Tom had left', Tom ra về trước, tôi tới sau; nếu viết 'Tom left after I arrived', trình tự lại ngược lại nên ta không dùng hoàn thành cho vế đó. Hãy xác định mốc nào sớm hơn bằng cách hỏi 'việc gì xảy ra trước?'. Một dạng bẫy trong đề thi là câu có 'when' với hai sự việc liền kề; lúc đó cả hai có thể dùng quá khứ đơn: 'When I saw her, I stopped'. Nhưng nếu một việc đã hoàn tất trước khi việc kia bắt đầu, việc trước phải ở quá khứ hoàn thành. Việc nắm vững trật tự thời gian thay vì máy móc theo từ khóa chính là chìa khóa ăn điểm dạng bài này trong kỳ thi vào lớp 10.

THỬ NGAY

Chọn đáp án đúng: 'By the time we arrived at the airport, the plane ______ off.'

Chọn một đáp án để xem giải thích.

Áp dụng một ví dụ vào câu của riêng bạn trước khi sang bài tiếp theo.

Chiến thuật làm bài thi trắc nghiệm tiếng Anh THCS

Chương trình tiếng Anh trung học

Trở lại thư viện