Câu hỏi đuôi là gì và khi nào người ta dùng nó
Câu hỏi đuôi (tag question) là một cụm ngắn được thêm vào cuối một câu kể, gồm một trợ động từ (hoặc động từ to be / động từ khuyết thiếu) đi kèm một đại từ nhân xưng. Ví dụ: 'You are a student, aren't you?' hay 'She doesn't like coffee, does she?'. Mục đích giao tiếp của phần đuôi không phải để hỏi thông tin mới như câu hỏi thông thường, mà để người nói kiểm tra lại điều mình vừa nói có đúng không, hoặc mời người nghe đồng tình. Khi lên giọng ở cuối, câu đuôi biến thành một câu hỏi thật sự cần câu trả lời; khi xuống giọng, người nói chỉ đang tìm sự xác nhận nhẹ nhàng. Nắm rõ mục đích này giúp bạn chọn ngữ điệu và trợ động từ chính xác, tránh nhầm sang câu hỏi nghi vấn thông thường. Trong câu, phần đuôi luôn tách khỏi mệnh đề chính bằng dấu phẩy và kết thúc bằng dấu hỏi.
Nguyên tắc đối lập và cách chọn trợ động từ
Quy tắc vàng của câu hỏi đuôi là đối lập về thể: nếu mệnh đề chính khẳng định thì phần đuôi phủ định, và ngược lại nếu mệnh đề chính phủ định thì phần đuôi khẳng định. Ví dụ: 'He can swim, can't he?' (khẳng định – phủ định) và 'You didn't call me, did you?' (phủ định – khẳng định). Trợ động từ dùng ở đuôi phải khớp với trợ động từ trong mệnh đề chính: nếu câu có 'is/are/was/were', 'can/could', 'will/would', 'have/has' thì lấy chính trợ động từ đó; nếu câu dùng động từ thường ở thì hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn thì mượn 'do/does' hoặc 'did'. Chủ ngữ ở đuôi luôn được thay bằng đại từ nhân xưng tương ứng, chứ không lặp lại danh từ: 'Your parents are teachers, aren't they?'. Lưu ý phần đuôi với 'I am' là 'aren't I?' chứ không phải 'am not I?', đây là trường hợp bất quy tắc bạn cần nhớ riêng.
Những trường hợp đặc biệt cần nhớ
Một số cấu trúc có phần đuôi cố định, không theo quy tắc chung. Với câu mệnh lệnh khẳng định, phần đuôi thường là 'will you?' ('Close the door, will you?'); mệnh lệnh phủ định dùng 'will you?' hoặc 'won't you' tùy sắc thái. Với 'Let's' (cùng nhau làm gì), phần đuôi luôn là 'shall we?': 'Let's go out, shall we?'. Với 'Let us' mang nghĩa xin phép cho một nhóm khác thì lại dùng 'will you?'. Khi chủ ngữ là 'nobody, no one, somebody, everyone' thì đuôi dùng đại từ 'they' và ở thể khẳng định: 'Nobody came, did they?'. Khi chủ ngữ là 'nothing, everything, this, that' thì dùng 'it': 'Nothing is wrong, is it?'. Cấu trúc 'There is/are' giữ nguyên 'there' ở đuôi: 'There aren't any chairs, are there?'. Nắm các ngoại lệ này giúp bạn tránh bị 'gài bẫy' trong các câu trắc nghiệm nâng cao ở lớp 9.
Ngữ điệu lên hay xuống và các lỗi thường gặp
Ngữ điệu quyết định nghĩa của câu đuôi. Khi lên giọng ở phần đuôi, người nói chưa chắc về thông tin và thật sự muốn biết câu trả lời. Khi xuống giọng, người nói tin điều mình nói là đúng và chỉ chờ người nghe gật đầu xác nhận. Lỗi phổ biến của học sinh Việt Nam là dịch máy móc từ tiếng Việt nên quên đảo cực: nói 'She is a doctor, is she?' trong khi câu đúng phải là 'She is a doctor, isn't she?'. Một lỗi khác là dùng 'is it' cho 'Nothing', thay vì đúng phải là 'is it' — nhớ rằng 'nothing' mang nghĩa phủ định nên đuôi ở thể khẳng định. Nhiều bạn cũng quên mượn 'do/does/did' khi mệnh đề chính chỉ có động từ thường, dẫn tới câu sai như 'He plays football, plays he?'. Mẹo làm bài: xác định trợ động từ trước, kiểm tra thế khẳng định/phủ định của mệnh đề chính, rồi mới chọn đại từ.
THỬ NGAY
Choose the correct tag question: 'Your sister has never been to Hue, ____ ?'
Chọn một đáp án để xem giải thích.
Áp dụng một ví dụ vào câu của riêng bạn trước khi sang bài tiếp theo.
Ôn tập câu điều kiện loại 1 với mẹo phòng thi
Chiến thuật làm bài thi trắc nghiệm tiếng Anh THCS
Trở lại thư viện