Đại từ phản thân dùng khi nào
Đại từ phản thân (reflexive pronouns) gồm 'myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves'. Chúng dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là CÙNG một người: 'I cut myself while cooking.'; 'She looked at herself in the mirror.'; 'They enjoyed themselves at the party.' Ngoài ra còn dùng để nhấn mạnh: 'I made this cake myself' (chính tôi làm). Một số động từ tiếng Anh bắt buộc đi với phản thân mà tiếng Việt không dịch ra, ví dụ 'help yourself' (cứ tự nhiên), 'behave yourself' (cư xử đàng hoàng). Học sinh cần phân biệt phản thân với tân ngữ thường: nói 'I see me in the mirror' là SAI, phải là 'I see myself in the mirror' vì người nhìn và người được nhìn là một. Chú ý 'themselves' viết liền, không tách thành 'theirselves'.
Lỗi phổ biến của học sinh Việt
Học sinh Việt mắc ba nhóm lỗi chính. Thứ nhất là nhầm 'its' và "it's": 'its' là tính từ sở hữu ('The dog wagged its tail'), còn "it's" là viết tắt của 'it is' ("It's cold today"). Thứ hai là nhầm 'my/me' hoặc 'I/me': nói 'Me is a student' là SAI, phải là 'I am a student'; ngược lại 'The teacher called I' SAI, phải là 'The teacher called me'. Thứ ba là nhầm tính từ sở hữu với đại từ sở hữu: 'This is her bag, and that is her' SAI, phải là '... and that is hers'. Tiếng Việt không phân biệt hai hình thức này (đều nói 'của cô ấy') nên đây là lỗi đặc trưng. Cách chữa: luôn tự hỏi 'sau từ này có danh từ không?' — có thì dùng tính từ sở hữu, không có thì dùng đại từ sở hữu.
THỬ NGAY
Chọn câu đúng:
Chọn một đáp án để xem giải thích.
Áp dụng một ví dụ vào câu của riêng bạn trước khi sang bài tiếp theo.
Luồng từ vựng theo cụm giúp nhớ sở hữu tự nhiên hơn
Lộ trình tiếng Anh tiểu học cho con
Trở lại thư viện