Chuyển đến nội dung chính

Danh từ đếm được và không đếm được: quy tắc số nhiều và lỗi cần tránh · Trang 2

Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được là nền tảng để dùng đúng 'a/an', số nhiều và động từ chia theo chủ ngữ. Bài này tổng hợp quy tắc thêm -s/-es, danh từ bất quy tắc và những từ vừa đếm được vừa không.

5 phút đọc

Danh từ vừa đếm được vừa không đếm được (chocolate, paper, experience...)

Khá nhiều danh từ có thể đếm được hoặc không đếm được tùy nghĩa. 'Chocolate' không đếm được khi chỉ chất liệu ('I bought some chocolate' – sô-cô-la nói chung) nhưng đếm được khi chỉ viên/kẹo ('a box of chocolates' – một hộp kẹo). 'Paper' không đếm được nghĩa là giấy ('a sheet of paper') nhưng đếm được nghĩa là tờ báo hoặc bài luận ('papers', 'a paper'). 'Experience' không đếm được nghĩa là kinh nghiệm nói chung ('She has a lot of experience') và đếm được nghĩa là trải nghiệm cụ thể ('It was an unforgettable experience'). Tương tự với 'glass' ('a glass of water' so với 'glasses' – kính đeo mắt), 'hair' ('her hair is long' so với 'two long hairs in the soup'), 'chicken' (thịt gà so với con gà). Nắm vững ngữ cảnh giúp chọn đúng dạng và tránh lỗi.

Lỗi phổ biến của học sinh Việt với danh từ

Lỗi thường gặp nhất là thêm 's' vào danh từ không đếm được: học sinh viết 'advices', 'informations', 'furnitures' hay 'homeworks' – tất cả đều sai vì đây là danh từ không đếm được. Một lỗi khác là dùng 'a/an' trước danh từ không đếm được: 'a bread', 'an advice' sai, phải nói 'a loaf of bread', 'a piece of advice'. Học sinh cũng hay quên '-es' hoặc đổi 'y' sai: 'boxs' thay vì 'boxes', 'babys' thay vì 'babies'. Đôi khi các bạn chọn sai động từ: 'The news are good' sai, đúng là 'The news is good'. Và vì tiếng Việt không biến đổi hình thái số nhiều, người học dễ quên chia động từ số nhiều: 'The students is' sai, 'The students are' mới đúng. Hãy kiểm tra cả danh từ lẫn động từ khi viết câu.

THỬ NGAY

Câu nào đúng ngữ pháp?

Chọn một đáp án để xem giải thích.

Áp dụng một ví dụ vào câu của riêng bạn trước khi sang bài tiếp theo.

Luyện thêm về some, any, much, many

Chương trình tiểu học

Trở lại thư viện