Nhóm cụm từ “MAKE” và những cái bẫy người Việt hay mắc phải
Với MAKE, hãy lưu ý các trường hợp trừu tượng: (1) Giao tiếp và lời nói: make a speech (phát biểu), make a suggestion (đưa ra gợi ý), make an excuse (bào chữa/viện cớ), make a phone call (gọi điện thoại); (2) Tiền bạc và kinh doanh: make money (kiếm tiền), make a profit (sinh lời); (3) Mối quan hệ và cảm xúc: make friends (kết bạn), make someone happy/angry (làm ai vui/tức giận). BẪY ĐẶC BIỆT: Người Việt nói 'làm giường', tiếng Anh là 'make the bed' (dọn dẹp gấp chăn gối cho ngăn nắp sau khi ngủ dậy)!
Bảng đối chiếu nhanh những trường hợp dễ nhầm nhất
Hãy ghi nhớ 4 cặp đối chiếu kinh điển thường xuất hiện trong các bài thi trắc nghiệm: (1) 'make a mistake' (phạm lỗi - SAI nếu nói do a mistake); (2) 'make an effort' (nỗ lực - SAI nếu nói do an effort); (3) 'do an experiment' (làm thí nghiệm khoa học theo quy trình - SAI nếu nói make an experiment); (4) 'take / do an exam' (làm bài thi - TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng make an exam, vì giáo viên mới là người 'make the exam' tức ra đề thi!).
THỬ NGAY
Don't worry if you ___ a mistake while speaking English. Just ___ your best to keep going!
Chọn một đáp án để xem giải thích.
Áp dụng một ví dụ vào câu của riêng bạn trước khi sang bài tiếp theo.
8 cụm động từ (Phrasal Verbs) thiết yếu trong đời sống
Khám phá chương trình Tiếng Anh trung học
Trở lại thư viện