Dùng were cho mọi chủ ngữ trong mệnh đề If
Một đặc điểm quan trọng của câu điều kiện loại 2 là động từ 'be' ở mệnh đề If luôn dùng 'were' cho mọi chủ ngữ, kể cả I, he, she, it. Ví dụ đúng: 'If I were you, I would call her', 'If he were taller, he could join the team', 'If it were not raining, we would go out'. Dạng 'If I was...' nghe khá phổ biến trong văn nói thông tục nhưng trong bài thi và văn viết chuẩn, 'were' được coi là dạng đúng. Cấu trúc 'If I were you, I would...' là mẫu câu cho lời khuyên mà em nên ghi nhớ như một cụm cố định. Khi diễn đạt sự không có thật ở hiện tại ở dạng phủ định, ta dùng 'were not' (viết tắt 'weren't'). Nắm vững quy tắc 'were' sẽ giúp em tránh mất điểm ở những câu hỏi kiểm tra chính xác dạng của động từ 'be' trong câu điều kiện.
Phân biệt câu điều kiện loại 1 và loại 2 trong đề thi
Sự khác biệt cốt lõi giữa hai loại nằm ở khả năng xảy ra. Loại 1 diễn tả điều có thật hoặc có thể xảy ra trong tương lai, dùng 'If + hiện tại đơn, will + V': 'If it rains tomorrow, we will stay home'. Loại 2 diễn tả điều không có thật ở hiện tại, dùng 'If + quá khứ đơn, would + V': 'If I had a car, I would drive to work'. Để chọn đúng, em hãy tự hỏi tình huống đó có thật không. Các dấu hiệu giúp nhận diện loại 2 gồm: nhắc đến ước muốn không thể thực hiện, dùng 'were', hoặc ngữ cảnh giả tưởng rõ ràng. Lỗi thường gặp là trộn hai loại, chẳng hạn viết 'If I were rich, I will travel', đây là sai vì đã dùng quá khứ đơn nhưng lại ghép 'will'. Mẹo là khớp cặp: thấy 'were' hoặc 'had + V3' ở mệnh đề If thì mệnh đề chính phải là 'would/could/might + V'. Chú ý phân biệt để không nhầm với loại 3 vốn dùng 'had + V3' cho quá khứ không thật.
THỬ NGAY
Chọn đáp án đúng: "If I ______ you, I would talk to your teacher."
Chọn một đáp án để xem giải thích.
Áp dụng một ví dụ vào câu của riêng bạn trước khi sang bài tiếp theo.
Câu điều kiện loại 1: cách dùng và mẹo thi
Chương trình tiếng Anh bậc trung học
Trở lại thư viện