less / more / the least / the most trong câu so sánh
Ngoài '-er' và 'more', tiếng Anh còn dùng 'less' để so sánh giảm và 'the least/the most' cho so sánh nhất. So sánh hơn giảm: 'S + V + less + adj + than': 'This motorbike is less expensive than that car' (Xe máy này rẻ hơn ô tô kia). So sánh hơn tăng với tính từ dài: 'more + adj + than': 'Hanoi is more crowded than Hue'. Ở dạng so sánh nhất, 'the most' đứng trước tính từ dài và 'the least' chỉ mức thấp nhất: 'She is the most hard-working student in class', 'This is the least useful app I have'. Cần phân biệt 'the most' (nhiều nhất) với 'most' (phần lớn): 'Most students like music' khác 'She is the most active student'. Cuối cùng, 'less' đứng trước danh từ không đếm được ('less money') còn 'fewer' dùng cho danh từ đếm được ('fewer books').
Lỗi thường gặp và mẹo làm bài thi so sánh
Học sinh Việt hay mắc lỗi lặp từ so sánh: viết 'more taller' hoặc 'as more beautiful as' là sai, đúng phải là 'taller' và 'as beautiful as'. Một lỗi khác là dùng 'than' trong câu so sánh bằng: 'She is as tall than me' là sai, phải là 'as tall as me'. Khi so sánh kép, không trộn hai cấu trúc: đúng là 'The more you learn, the more you know'. Với 'the same', nhớ dùng 'as' chứ không phải 'than'. Mẹo làm bài thi: gạch chân hai từ khóa để xác định đang so sánh bằng, hơn, hay kép; kiểm tra tính từ ngắn/dài để chọn '-er' hay 'more'; và luôn xác nhận giới từ đi kèm là 'as' hay 'than'.
THỬ NGAY
Chọn câu đúng ngữ pháp:
Chọn một đáp án để xem giải thích.
Áp dụng một ví dụ vào câu của riêng bạn trước khi sang bài tiếp theo.
Ôn lại so sánh hơn và so sánh nhất
Chương trình THCS và luyện thi vào 10
Trở lại thư viện